Để đưa ra quyết định vật liệu đúng đắn, việc so sánh tấm bê tông siêu nhẹ ST9 và bê tông nhẹ ST8 ngay từ giai đoạn thiết kế là rất cần thiết đối với các Chủ đầu tư và Nhà thầu. Hiện nay, thói quen xây dựng truyền thống bằng gạch nung và đổ bê tông cốt thép tại chỗ đang bộc lộ nhiều hạn chế: tải trọng công trình lớn gây áp lực lên nền móng, thời gian thi công kéo dài và chi phí nhân công ngày càng đắt đỏ.
Nếu chọn sai độ dày hoặc tỷ trọng vật liệu, công trình có thể bị đội vốn kết cấu hoặc không đạt được tiến độ như kỳ vọng. Thấu hiểu điều này, N-EPS mang đến giải pháp thay thế hiệu quả với các dòng tấm bê tông đúc sẵn, tiêu biểu là tấm bê tông nhẹ ST8 và tấm bê tông siêu nhẹ ST9. Bài viết dưới đây, Chúng tôi sẽ so sánh tấm bê tông siêu nhẹ ST9 và bê tông nhẹ ST8 một cách chi tiết, giúp Khách hàng dễ dàng đưa ra quyết định phù hợp cho dự án của mình.

Hình ảnh Thi công lắp ghép tấm bê tông nhẹ N-EPS tại công trình thực tế, cho thấy bề mặt phẳng mịn và tốc độ thi công nhanh chóng
1. Điểm chung của tấm bê tông siêu nhẹ ST9 và bê tông nhẹ ST8
Trước khi đi vào so sánh tấm bê tông siêu nhẹ ST9 và bê tông nhẹ ST8, Khách hàng cần nắm rõ cả hai mã sản phẩm này đều là niềm tự hào trong hệ sinh thái vật liệu xanh của N-EPS, chia sẻ những ưu điểm vượt trội:
-
Cấu tạo bề mặt phẳng mịn: Cả hai đều có cấu tạo dạng Sandwich với 2 mặt ngoài là tấm xi măng sợi siêu bền. Sau khi lắp đặt, bề mặt tường hoặc sàn phẳng lỳ, có thể trực tiếp bả bả matit hoặc sơn nước, ốp lát mà không cần tô trát vữa xi măng.
-
Ngàm liên kết thông minh: Thiết kế 2 ngàm âm dương giúp các tấm tự khóa vào nhau chắc chắn, tăng tốc độ thi công lên gấp 3-4 lần so với xây gạch truyền thống.
-
Ứng dụng đa năng: Đều là lựa chọn hàng đầu để làm sàn lắp ghép tấm bê tông nhẹ và thi công hàng rào bê tông lắp ghép.
-
Đạt tiêu chuẩn chất lượng: Cả hai sản phẩm đều được sản xuất theo TCCS N-EPS 01:2026, TCVN 12302:2018 và ISO 9001:2015.
2. Bảng so sánh tấm bê tông siêu nhẹ ST9 và bê tông nhẹ ST8 chi tiết
Dù có nhiều điểm tương đồng về mặt ứng dụng, nhưng bản chất kỹ thuật bên trong của hai dòng tấm bê tông nhẹ này lại được N-EPS thiết kế để phục vụ cho các tiêu chí kết cấu khác nhau.
Dưới đây là bảng phân tích thông số kỹ thuật chi tiết:
| Tiêu chí | Tấm bê tông nhẹ ST8 | Tấm bê tông nhẹ ST9 (Siêu nhẹ) |
| Kích thước (Dài x Cao x Dày) | 2.44m × 61cm × 8cm | 2.44m × 61cm × 9cm |
| Trọng lượng | 90kg/tấm (+-5kg) | Khoảng 80kg/tấm (+-5kg) |
| Tỷ trọng lõi EPS | 800kg/m³ (Bê tông nhẹ) | 600kg/m³ (Bê tông siêu nhẹ) |
| Cấu tạo bề mặt | 2 tấm xi măng dày 3.5mm | 2 tấm SCG Smartboard dày 4.5mm |
| Cốt thép gia cường | Có 1 lớp thép D3 (3@175mm + 5@470mm) | Không cốt thép |
| Khả năng chống cháy | Tiêu chuẩn cơ sở | Đạt chứng nhận chống cháy EI90 |
| Phạm vi cung cấp | Miền Nam, Miền Trung | Miền Bắc, Miền Trung, Miền Nam |
| Đơn giá vật tư lẻ | 550.000 VNĐ/tấm | 550.000 VNĐ/tấm |
(Lưu ý: Đơn giá trên là giá tại kho chưa bao gồm vận chuyển và VAT. Để xem chi tiết các phụ kiện đi kèm, Khách hàng có thể tham khảo tại Báo giá bê tông nhẹ).

Hình ảnh: Mặt cắt cấu tạo bên trong của tấm ST8 (có cốt thép).

Hình ảnh : Mặt cắt cấu tạo bên trong của tấm ST9 không cốt thép, bề mặt Smartboard dày hơn.
3. Phân tích chuyên sâu: Nên chọn tấm bê tông nhẹ ST8 hay ST9?
Quá trình so sánh tấm bê tông siêu nhẹ ST9 và bê tông nhẹ ST8 cho thấy mỗi cấu kiện đều được N-EPS tối ưu hóa cho từng nhu cầu cụ thể của Chủ đầu tư, tương ứng với điều kiện thực tế của công trình.
Ưu thế của tấm bê tông nhẹ ST8 (Dòng có cốt thép) Mã ST8 sở hữu tỷ trọng 800kg/m³, nặng hơn một chút so với ST9 nhưng được gia cường 1 lớp thép kéo nguội D3 bên trong lõi.
-
Độ cứng cáp: Sự kết hợp giữa cốt thép và bê tông hạt xốp mang lại độ đầm chắc, phù hợp cho những Khách hàng hoặc Nhà thầu ưu tiên yếu tố cốt thép trong kết cấu.
-
Ứng dụng phù hợp: Thường được sử dụng trong việc làm sàn chịu tải hoặc các mảng tường rào cần độ cứng cơ học chống va đập tại khu vực Miền Nam và Miền Trung.
Ưu thế của tấm bê tông siêu nhẹ ST9 (Dòng siêu nhẹ, chống cháy) Mã ST9 là bước cải tiến về công nghệ giảm chấn và giảm tải trọng với tỷ trọng chỉ 600kg/m³. Dù dày hơn (9cm) nhưng trọng lượng lại nhẹ hơn ST8 (chỉ khoảng 80kg/tấm).
-
Tối ưu hóa móng trên đất yếu: Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải trọng công trình, góp phần tiết kiệm chi phí ép cọc và làm móng.
-
Bề mặt chịu lực tốt: Dù không có cốt thép lõi, ST9 sử dụng 2 bề mặt là tấm SCG Smartboard dày tới 4.5mm. Lớp vỏ đặc chắc này cho phép treo các vật dụng trực tiếp bằng vít gỗ mà không cần dùng tắc kê.
-
An toàn cháy nổ: ST9 đạt chứng nhận chống cháy EI90 (90 - 100 phút), là lựa chọn đáp ứng yêu cầu an toàn cho các công trình nhà xưởng, nhà trọ, hay vách ngăn cần nghiệm thu PCCC.

Hình ảnh: Ứng dụng tấm bê tông nhẹ N-EPS làm hàng rào lắp ghép kết hợp cột H, thi công nhanh gọn, không cần đà kiềng