Tin tức
Bê Tông Nhẹ Lắp Ghép Nhanh

So Sánh Sàn Deck Và Sàn Bê Tông Nhẹ N-EPS: Chọn Loại Nào?

Mục lục [ show ]

So sánh sàn Deck và sàn bê tông nhẹ N-EPS là bước cần thiết trước khi lựa chọn giải pháp làm sàn cho nhà ở, nhà trọ, văn phòng, quán cà phê, nhà xưởng hoặc công trình cải tạo nâng tầng. Hai phương án đều giúp rút ngắn thời gian thi công so với sàn bê tông cốt thép truyền thống, nhưng khác nhau đáng kể về tải trọng, quy trình lắp đặt, thời gian chờ, khả năng cách nhiệt và tổng chi phí đầu tư.

Sàn Deck vẫn sử dụng bê tông tươi và cần thời gian bảo dưỡng sau khi đổ. Trong khi đó, sàn bê tông nhẹ N-EPS sử dụng các tấm bê tông đúc sẵn, được lắp ghép trực tiếp trên hệ khung chịu lực. Bài viết dưới đây sẽ phân tích từng tiêu chí để chủ đầu tư lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu thực tế.

1. Tổng quan về Sàn Deck và Sàn Bê Tông Nhẹ N-EPS

Trước khi đi vào so sánh sàn Deck và sàn bê tông nhẹ N-EPS, chúng ta cần hiểu rõ bản chất cấu tạo của hai loại vật liệu này.

So sánh sàn Deck và sàn bê tông nhẹ N-EPS

Hình: Ảnh thực tế công trình sàn tôn Deck bê tông tươi với sàn bê tông nhẹ N-EPS

1.1. Sàn Deck là gì?

Sàn Deck (hay còn gọi là sàn tôn thép liên hợp) là phương pháp sử dụng các tấm tôn mạ kẽm dập sóng làm ván khuôn vĩnh viễn. Sau khi trải tôn Deck lên hệ khung Thép, thợ thi công sẽ đan lưới thép và tiến hành đổ bê tông tươi trực tiếp lên trên. Phương pháp này bỏ qua được công đoạn tháo lắp cốp pha gỗ/sắt truyền thống.

1.2. Sàn bê tông nhẹ N-EPS là gì?

Sàn lắp ghép tấm bê tông nhẹ N-EPS là giải pháp thi công khô 100%. Hệ sàn được tạo thành bằng cách lắp ghép các tấm bê tông nhẹ (đã được đúc sẵn tại nhà máy) trực tiếp lên hệ khung xà gồ thép. Lõi tấm panel chứa các hạt xốp EPS giúp giảm trọng lượng tối đa, trong khi bề mặt và cốt thép bên trong (tùy mã) đảm bảo khả năng chịu tải vượt trội.

2. So sánh sàn Deck và sàn bê tông nhẹ N-EPS chi tiết

Để đánh giá khách quan, N-EPS sẽ phân tích dựa trên 4 tiêu chí quan trọng nhất đối với mọi công trình: Trọng lượng, Tiến độ, Tính năng và Chi phí.

2.1. Trọng lượng và áp lực lên nền móng

  • Sàn Deck: Dù không dùng cốp pha, bản chất sàn deck vẫn là sàn bê tông đặc. Trọng lượng của lớp bê tông tươi đổ lên (dày từ 10 - 15cm) rất nặng, tạo áp lực lớn lên hệ khung thép và nền móng. Điều này buộc Chủ đầu tư phải tốn thêm chi phí gia cố móng và tăng tiết diện cột thép.
  • Sàn N-EPS: Tấm panel N-EPS có tỷ trọng chỉ từ 600 - 800kg/m³ (nhẹ bằng 1/3 bê tông đặc). Việc sử dụng bê tông nhẹ làm sàn giúp giảm tải trọng công trình xuống mức thấp nhất, cực kỳ an toàn cho các dự án cải tạo nâng tầng trên nền móng cũ hoặc xây dựng trên nền đất yếu.

2.2. Tốc độ thi công và nhân công

  • Sàn Deck: Vẫn thuộc nhóm “thi công ướt”. Nhà thầu phải trải qua nhiều công đoạn: rải tôn, hàn đinh chống cắt, đan thép, bơm bê tông tươi, bảo dưỡng nước và phải chờ ít nhất 14 - 21 ngày để bê tông đạt cường độ mới có thể tiếp tục thi công các hạng mục khác.
  • Sàn N-EPS: Là giải pháp thi công “thần tốc”. Quá trình thi công sàn bê tông nhẹ chỉ bao gồm việc đặt tấm lên xà gồ, bôi vữa chuyên dụng vào ngàm và bắn vít cố định. Lắp xong là có thể đi lại, kê đồ và sử dụng ngay lập tức mà không cần chờ đợi.

So sánh sàn Deck và sàn bê tông nhẹ N-EPS
Hình: Thi công sàn bê tông nhẹ N-EPS theo phương pháp lắp ghép giúp rút ngắn tối đa thời gian hoàn thiện.

2.3. Khả năng cách âm, chống nóng và chống cháy

  • Sàn Deck: Bê tông đặc hấp thụ nhiệt rất mạnh (om nhiệt) và truyền âm tốt. Nếu làm sàn mái hoặc sàn giữa các tầng xưởng, không gian bên dưới sẽ khá nóng và ồn.
  • Sàn N-EPS: Nhờ cấu trúc lõi chứa hàng tỷ hạt xốp EPS, tấm panel có khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội. Đặc biệt, các mã sản phẩm như ST9 hoặc T9 sử dụng bề mặt SCG Smartboard đã đạt chứng nhận chống cháy EI90 (chịu lửa 90 - 100 phút), đảm bảo an toàn tối đa cho nhà xưởng.

2.4. Khả năng chịu tải trọng

Nhiều Khách hàng lo ngại vật liệu nhẹ sẽ yếu. Tuy nhiên, thực tế kiểm định cho thấy các tấm sàn N-EPS (như T83, ST8, ST9) khi được lắp đặt đúng khoảng cách xà gồ (tim xà gồ 611mm - 612mm) đều đạt khả năng chịu tải sàn >2 tấn/m². Mức chịu tải này hoàn toàn đáp ứng tốt cho nhà ở, văn phòng, nhà trọ và nhà xưởng công nghiệp nhẹ, không hề thua kém sàn Deck.

3. Bảng so sánh tổng quan

Để Khách hàng dễ dàng hình dung, Chúng tôi tổng hợp các tiêu chí so sánh sàn deck và sàn bê tông nhẹ N-EPSqua bảng dưới đây:

Tiêu chí đánh giá Sàn Deck (Bê tông tươi) Sàn Bê Tông Nhẹ N-EPS
Phương pháp thi công Thi công ướt (đổ bê tông) Thi công khô (lắp ghép đúc sẵn)
Trọng lượng bản thân Rất nặng Siêu nhẹ (giảm tải 60-70%)
Thời gian chờ sử dụng 14 - 21 ngày Sử dụng được ngay lập tức
Khả năng cách âm, cách nhiệt Kém (om nhiệt) Rất tốt (nhờ lõi hạt xốp EPS)
Khả năng chịu tải Rất cao (Tùy độ dày bê tông) Cao (>2 tấn/m²)
Mức độ sạch sẽ công trường Bụi bặm, vương vãi vữa Sạch sẽ, gọn gàng

4. Các mã tấm bê tông nhẹ N-EPS chuyên dụng làm sàn

Tùy thuộc vào khẩu độ xà gồ và yêu cầu chịu tải, Chủ đầu tư có thể tham khảo các mã sản phẩm đúc sẵn từ N-EPS:

  • Tấm T83: Dài 3.0m x 50cm x 8cm. Lõi EPS 800kg/m³, có 2 lớp thép kéo nguội D3 chịu lực.

So sánh sàn Deck và sàn bê tông nhẹ N-EPS

Hình: Tấm bê tông nhẹ EPS mã T83 của N-EPS chuyên dụng cho hệ sàn lắp ghép chịu lực

  • Tấm ST8: Dài 2.44m x 61cm x 8cm. Lõi EPS 800kg/m³, bề mặt 2 tấm xi măng 3.5mm, 1 lớp thép D3.

So sánh sàn Deck và sàn bê tông nhẹ N-EPS

Hình: Tấm bê tông nhẹ EPS mã ST8 của N-EPS chuyên dụng cho hệ sàn lắp ghép chịu lực

  • Tấm ST9: Dài 2.44m x 61cm x 9cm. Lõi EPS 600kg/m³, bề mặt SCG Smartboard 4.5mm (không cốt thép, đạt chuẩn chống cháy EI90).

So sánh sàn Deck và sàn bê tông nhẹ N-EPS

Hình: Tấm bê tông nhẹ EPS mã ST9 của N-EPS chuyên dụng cho hệ sàn lắp ghép chịu lực

Về chi phí, báo giá bê tông nhẹ quy đổi trung bình khoảng 370,000 VNĐ/m² (đã bao gồm VAT và chưa bao gồm vận chuyển và khung thép). Mức giá này cực kỳ cạnh tranh khi xét đến tổng chi phí hoàn thiện (đã tiết kiệm được tiền móng, tiền nhân công và rút ngắn thời gian).

5. Kết luận: Nên chọn giải pháp nào?

Qua bài so sánh sàn Deck và sàn bê tông nhẹ N-EPS, có thể thấy mỗi vật liệu đều có ưu thế riêng. Sàn Deck phù hợp với những công trình công nghiệp nặng, yêu cầu tải trọng cực kỳ lớn (như xưởng cơ khí hạng nặng, bãi đỗ xe tải).

Tuy nhiên, đối với các công trình dân dụng, nhà trọ, văn phòng, quán cafe, nhà xưởng công nghiệp nhẹ hoặc đặc biệt là cải tạo nâng tầng, sàn bê tông nhẹ N-EPS chính là sự lựa chọn hoàn hảo nhất. Giải pháp này giúp Chủ đầu tư giải quyết trọn vẹn bài toán: Giảm tải nền móng - Thi công thần tốc - Cách âm cách nhiệt - Sạch sẽ công trường.

Bạn đang cần phương án làm sàn tối ưu cho công trình của mình?     

Hãy liên hệ ngay với N-EPS để được tư vấn kỹ thuật, bóc tách khối lượng và hướng dẫn thi công chi tiết nhất! 


D. CÂU ​​HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)

1. Sàn bê tông nhẹ N-EPS có bị rung võng khi đi lại không?
Không. Nếu thi công đúng kỹ thuật (khoảng cách tim xà gồ 611mm - 612mm), bôi vữa liên kết no mạch và bắn vít cố định chắc chắn, hệ sàn N-EPS tạo thành một khối liên kết vững chắc, đi lại êm ái và không bị rung võng.

2. Tấm sàn N-EPS có thể ốp lát gạch men lên trên được không?
Được. Sau khi lắp ghép xong, bạn chỉ cần dùng vữa hoặc keo dán gạch chuyên dụng để ốp lát gạch men, sàn gỗ hoặc trải thảm nhựa PVC trực tiếp lên bề mặt tấm panel.

3. Tôi có thể tự thi công sàn bê tông nhẹ được không?
Rất dễ dàng. Phương pháp lắp ghép đơn giản như xếp hình. Bất kỳ đội thợ cơ khí hay thợ hồ nào cũng có thể tự làm được thông qua sự hướng dẫn trực tiếp hoặc video call từ kỹ thuật viên N-EPS.

CÔNG TY TNHH BÊ TÔNG NHẸ N-EPS

(Chuyên gia về giải pháp Bê Tông Nhẹ & Hàng Rào Lắp Ghép)

⭐ ⭐ ⭐ ⭐ ⭐

Mã số thuế: 0315615864

Trụ sở chính: 85/2/7/35 Võ Thị Liễu, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. (Xem chỉ đường)

Hệ thống nhà máy: Bắc - Trung - Nam. Cung cấp - Hướng dẫn thi công và giao hàng tận nơi trên toàn quốc.

Hotline bê tông nhẹ: 0528 96 33 96

Hotline hàng rào lắp ghép: 0352 96 33 96

Website: betongnhehcm.com - hangraolapghep.com - vatlieudongnam.com - betonglapghep.com

 

Bản quyền thuộc BÊ TÔNG NHẸ N-EPS - Mọi sao chép phải dẫn nguồn. Designed by webideas.vn
Trang chủ Danh mục Liên hệ